mirror of
https://github.com/YaoFANGUK/video-subtitle-remover.git
synced 2026-04-27 02:57:31 +08:00
135 lines
6.8 KiB
INI
135 lines
6.8 KiB
INI
[Setting]
|
||
FeedbackButton = Gửi phản hồi
|
||
FeedbackTitle = Gửi phản hồi
|
||
FeedbackDesc = Giúp chúng tôi cải thiện bằng cách gửi phản hồi
|
||
CopyrightButton = Kiểm tra cập nhật
|
||
CopyrightTitle = Giới thiệu
|
||
CopyrightDesc = ©Bản quyền 2023, YaoFANGUK, Jason Eric (Thiết kế UI), Phiên bản hiện tại: {}
|
||
ProjectLinkTitle = Công cụ xóa phụ đề
|
||
ProjectLinkDesc = Xóa phụ đề cứng và watermark văn bản từ ảnh/video bằng AI, tạo file đầu ra giữ nguyên độ phân giải. Không cần API bên thứ ba, xử lý cục bộ.
|
||
BasicSetting = Cài đặt cơ bản
|
||
AdvancedSetting = Cài đặt nâng cao
|
||
SubtitleDetectionSetting = Cài đặt phát hiện phụ đề
|
||
SttnSetting = Cài đặt STTN
|
||
ProPainterSetting = Cài đặt ProPainter
|
||
AboutSetting = Giới thiệu
|
||
HardwareAcceleration = Tăng tốc phần cứng
|
||
HardwareAccelerationDesc = Sử dụng GPU hoặc backend ONNX để tăng tốc xử lý
|
||
HardwareAccelerationNO = Phiên bản CPU không thể bật chức năng tăng tốc phần cứng
|
||
SubtitleYXAxisDifferencePixel = Ngưỡng chênh lệch chiều cao/rộng
|
||
SubtitleYXAxisDifferencePixelDesc = Xác định vùng không phải phụ đề (mặc định 10). Hộp phụ đề thường có chiều dài lớn hơn chiều rộng.
|
||
SubtitleAreaDeviationPixel = Độ lệch pixel cho phép
|
||
SubtitleAreaDeviationPixelDesc = Mở rộng kích thước mask (mặc định 10), tránh hộp văn bản quá nhỏ
|
||
SubtitleAreaYAxisDifferencePixel = Ngưỡng chênh lệch chiều cao cùng dòng
|
||
SubtitleAreaYAxisDifferencePixelDesc = Xác định phụ đề cùng dòng (mặc định 20 pixel)
|
||
SubtitleAreaPixelToleranceYPixel = Dung sai trục Y
|
||
SubtitleAreaPixelToleranceYPixelDesc = Xác định hộp phụ đề tương tự theo trục Y (mặc định 20)
|
||
SubtitleAreaPixelToleranceXPixel = Dung sai trục X
|
||
SubtitleAreaPixelToleranceXPixelDesc = Xác định hộp phụ đề tương tự theo trục X (mặc định 20)
|
||
SubtitleTimelineBackwardFrameCount = Số khung lùi timeline
|
||
SubtitleTimelineBackwardFrameCountDesc = Thêm khung xử lý cho phụ đề xuất hiện dần (mặc định 3)
|
||
subtitleTimelineForwardFrameCount = Số khung tiến timeline
|
||
subtitleTimelineForwardFrameCountDesc = Thêm khung xử lý cho phụ đề biến mất dần (mặc định 3)
|
||
SttnNeighborStride = Bước khung tham chiếu
|
||
SttnNeighborStrideDesc = Mặc định: 5
|
||
SttnReferenceLength = Số khung tham chiếu
|
||
SttnReferenceLengthDesc = Mặc định: 10
|
||
SttnMaxLoadNum = Số khung xử lý tối đa
|
||
SttnMaxLoadNumDesc = Càng cao càng tốt (yêu cầu nhiều VRAM, mặc định 50)
|
||
PropainterMaxLoadNum = Số khung xử lý tối đa
|
||
PropainterMaxLoadNumDesc = Càng cao càng tốt (yêu cầu nhiều VRAM, mặc định 70)
|
||
CheckUpdateOnStartup = Kiểm tra cập nhật khi khởi động
|
||
CheckUpdateOnStartupDesc = Phiên bản mới ổn định hơn (khuyến nghị bật)
|
||
UpdatesAvailableTitle = Có bản cập nhật
|
||
UpdatesAvailableDesc = Phát hiện phiên bản mới {}, cập nhật?
|
||
NoUpdatesAvailableTitle = Không có cập nhật
|
||
NoUpdatesAvailableDesc = Đang dùng phiên bản mới nhất
|
||
ChooseDirectory = Chọn Thư Mục
|
||
SaveDirectory = Thư mục lưu video
|
||
SaveDirectoryDefault = Mặc định lưu vào thư mục hiện tại của video đầu vào
|
||
|
||
[SubtitleExtractorGUI]
|
||
Title = Công cụ xóa phụ đề
|
||
Open = Mở
|
||
AllFile = Tất cả file
|
||
Vertical = Dọc
|
||
Horizontal = Ngang
|
||
Run = Chạy
|
||
Stop = Dừng
|
||
Setting = Cài đặt
|
||
OpenVideoSuccess = Mở video thành công
|
||
OpenVideoFailed = Lỗi mở video: {} (định dạng không hỗ trợ)
|
||
OpenVideoFirst = Vui lòng mở video trước
|
||
VideoPreview = Xem trước video
|
||
InterfaceLanguage = Ngôn ngữ giao diện
|
||
InpaintMode = Chế độ xử lý
|
||
SelectSubtitleArea = Chọn vùng xử lý trong preview: {}
|
||
InpaintModeDesc = STTN Xóa thông minh: Phù hợp cho video người thật, tốc độ nhanh, xóa thông minh (tối thiểu 4GB VRAM)
|
||
STTN Phát hiện phụ đề: Có phát hiện phụ đề, không xóa thông minh (tối thiểu 4GB VRAM)
|
||
LAMA: Phù hợp cho video hoạt hình, tốc độ trung bình (yêu cầu VRAM thấp)
|
||
ProPainter: Tiêu tốn nhiều VRAM, tốc độ chậm, phù hợp cho video chuyển động mạnh (tối thiểu 8GB VRAM)
|
||
OpenCV: Chế độ siêu nhanh, không đảm bảo hiệu quả xóa, chỉ xóa vùng chứa văn bản (yêu cầu VRAM thấp)
|
||
SubtitleDetectMode = Chế độ phát hiện
|
||
ErrorDuringProcessing = Lỗi khi xử lý: {}
|
||
MarkABStart = Đặt điểm bắt đầu vùng xử lý
|
||
MarkABEnd = Đặt điểm kết thúc vùng xử lý
|
||
DeleteABSection = Xóa vùng xử lý hiện tại
|
||
DeleteSelection = Xóa vùng chọn hiện tại
|
||
|
||
[Main]
|
||
OnnxExectionProviderNotSupportedSkipped = ONNX provider: {} không hỗ trợ
|
||
OnnxExecutionProviderDetected= Phát hiện ONNX provider: {}
|
||
OnnxRuntimeNotInstall = Chưa cài đặt ONNX Runtime
|
||
NoSubtitleDetected = Không phát hiện phụ đề, kiểm tra file: {}
|
||
DirectMLWarning = Cảnh báo: DirectML chỉ hỗ trợ STTN
|
||
ProcessingStartFindingSubtitles = [Đang xử lý] Bắt đầu tìm phụ đề...
|
||
FinishedFindingSubtitles = [Hoàn thành] Tìm phụ đề xong
|
||
ProcessingStartRemovingSubtitles = [Đang xử lý] Bắt đầu xóa phụ đề...
|
||
SubtitleRemoverModel = Mô hình xóa phụ đề: {}
|
||
SubtitleDetectionModel = Mô hình phát hiện phụ đề: {}
|
||
FullScreenProcessingNote = Xử lý toàn màn hình (không chọn vùng)
|
||
ReadFileFailed = Lỗi đọc file: {}
|
||
FinishedProcessing = [Hoàn thành] Xóa phụ đề thành công, lưu tại: {}
|
||
ProcessingTime = Thời gian xử lý: {} giây
|
||
FailToMergeAudio = Lỗi ghép audio: {}
|
||
FailToExtractAudio = Lỗi trích xuất audio: {}
|
||
CopyFileFailed = Lỗi sao chép {} → {}, lý do: {}
|
||
SubtitleArea = Vùng phụ đề: {}
|
||
ABSection = Xử lý khối: {}
|
||
ABSectionAll = Tất cả
|
||
|
||
[TaskList]
|
||
Pending = Đang chờ
|
||
Processing = Đang xử lý
|
||
Completed = Hoàn thành
|
||
Failed = Thất bại
|
||
Name = Tên
|
||
Progress = ⠀Tiến trình⠀
|
||
Status = ㅤTrạng tháiㅤ
|
||
OpenSourceVideoLocation = Mở vị trí video gốc
|
||
OpenTargetVideoLocation = Mở vị trí file kết quả
|
||
ResetTaskStatus = Đặt lại trạng thái
|
||
DeleteTask = Xóa task
|
||
Warning = Cảnh báo
|
||
UnableToLocateFile = Không tìm thấy file
|
||
TargetFileNotFound = File chưa được tạo
|
||
|
||
[VersionService]
|
||
VersionInfo = Phiên bản hiện tại: {} Mới nhất: {}
|
||
RequestError = Lỗi truy cập {}, lý do: {}
|
||
|
||
[InpaintMode]
|
||
SttnAuto = STTN xóa thông minh
|
||
SttnDet = STTN phát hiện
|
||
LAMA = LAMA
|
||
ProPainter = ProPainter
|
||
OpenCV = OpenCV
|
||
|
||
[InterfaceLanguage]
|
||
ChineseSimplified = 简体中文
|
||
ChineseTraditional = 繁體中文
|
||
English = English
|
||
Japanese = 日本語
|
||
Korean = 한국어
|
||
Vietnamese = Tiếng Việt
|
||
Español = Español |