使用PySide6-Fluent-Widgets重构整套UI

添加任务列表组件并优化视频加载逻辑
支持可视化显示字幕区域
整理所有模型, 分别为STTN智能擦除, STTN字幕检测, LAMA, ProPainter, OpenCV
提高处理性能
新增CPU运行模式并优化多语言支持
修复Propainter模式部分视频报错

本次提交新增了CPU运行模式,适用于无GPU加速的场景。同时,优化了多语言支持,新增了日语、韩语、越南语等语言配置文件,并更新了README文档以反映新的运行模式和多语言支持。此外,修复了部分代码逻辑,提升了系统的稳定性和兼容性。
This commit is contained in:
Jason
2025-05-12 16:39:48 +08:00
parent 7049a24883
commit f78e985e1c
62 changed files with 5412 additions and 1520 deletions

129
backend/interface/vi.ini Normal file
View File

@@ -0,0 +1,129 @@
[Setting]
FeedbackButton = Gửi phản hồi
FeedbackTitle = Gửi phản hồi
FeedbackDesc = Giúp chúng tôi cải thiện bằng cách gửi phản hồi
CopyrightButton = Kiểm tra cập nhật
CopyrightTitle = Giới thiệu
CopyrightDesc = ©Bản quyền 2023, YaoFANGUK, Jason Eric (Thiết kế UI), Phiên bản hiện tại: {}
ProjectLinkTitle = Công cụ xóa phụ đề
ProjectLinkDesc = Xóa phụ đề cứng và watermark văn bản từ ảnh/video bằng AI, tạo file đầu ra giữ nguyên độ phân giải. Không cần API bên thứ ba, xử lý cục bộ.
BasicSetting = Cài đặt cơ bản
AdvancedSetting = Cài đặt nâng cao
SubtitleDetectionSetting = Cài đặt phát hiện phụ đề
SttnSetting = Cài đặt STTN
ProPainterSetting = Cài đặt ProPainter
AboutSetting = Giới thiệu
HardwareAcceleration = Tăng tốc phần cứng
HardwareAccelerationDesc = Sử dụng GPU hoặc backend ONNX để tăng tốc xử lý
SubtitleYXAxisDifferencePixel = Ngưỡng chênh lệch chiều cao/rộng
SubtitleYXAxisDifferencePixelDesc = Xác định vùng không phải phụ đề (mặc định 10). Hộp phụ đề thường có chiều dài lớn hơn chiều rộng.
SubtitleAreaDeviationPixel = Độ lệch pixel cho phép
SubtitleAreaDeviationPixelDesc = Mở rộng kích thước mask (mặc định 10), tránh hộp văn bản quá nhỏ
SubtitleAreaYAxisDifferencePixel = Ngưỡng chênh lệch chiều cao cùng dòng
SubtitleAreaYAxisDifferencePixelDesc = Xác định phụ đề cùng dòng (mặc định 20 pixel)
SubtitleAreaPixelToleranceYPixel = Dung sai trục Y
SubtitleAreaPixelToleranceYPixelDesc = Xác định hộp phụ đề tương tự theo trục Y (mặc định 20)
SubtitleAreaPixelToleranceXPixel = Dung sai trục X
SubtitleAreaPixelToleranceXPixelDesc = Xác định hộp phụ đề tương tự theo trục X (mặc định 20)
SubtitleTimelineBackwardFrameCount = Số khung lùi timeline
SubtitleTimelineBackwardFrameCountDesc = Thêm khung xử lý cho phụ đề xuất hiện dần (mặc định 3)
subtitleTimelineForwardFrameCount = Số khung tiến timeline
subtitleTimelineForwardFrameCountDesc = Thêm khung xử lý cho phụ đề biến mất dần (mặc định 3)
SttnNeighborStride = Bước khung tham chiếu
SttnNeighborStrideDesc = Mặc định: 5
SttnReferenceLength = Số khung tham chiếu
SttnReferenceLengthDesc = Mặc định: 10
SttnMaxLoadNum = Số khung xử lý tối đa
SttnMaxLoadNumDesc = Càng cao càng tốt (yêu cầu nhiều VRAM, mặc định 50)
PropainterMaxLoadNum = Số khung xử lý tối đa
PropainterMaxLoadNumDesc = Càng cao càng tốt (yêu cầu nhiều VRAM, mặc định 70)
CheckUpdateOnStartup = Kiểm tra cập nhật khi khởi động
CheckUpdateOnStartupDesc = Phiên bản mới ổn định hơn (khuyến nghị bật)
UpdatesAvailableTitle = Có bản cập nhật
UpdatesAvailableDesc = Phát hiện phiên bản mới {}, cập nhật?
NoUpdatesAvailableTitle = Không có cập nhật
NoUpdatesAvailableDesc = Đang dùng phiên bản mới nhất
[SubtitleExtractorGUI]
Title = Công cụ xóa phụ đề
Open = Mở
AllFile = Tất cả file
Vertical = Dọc
Horizontal = Ngang
Run = Chạy
Stop = Dừng
Setting = Cài đặt
OpenVideoSuccess = Mở video thành công
OpenVideoFailed = Lỗi mở video: {} (định dạng không hỗ trợ)
OpenVideoFirst = Vui lòng mở video trước
SubtitleArea = Vùng phụ đề
VideoPreview = Xem trước video
InterfaceLanguage = Ngôn ngữ giao diện
InpaintMode = Chế độ xử lý
SelectSubtitleArea = Chọn vùng xử lý trong preview
InpaintModeDesc = STTN Xóa thông minh: Phù hợp cho video người thật, tốc độ nhanh, xóa thông minh (tối thiểu 4GB VRAM)
STTN Phát hiện phụ đề: Có phát hiện phụ đề, không xóa thông minh (tối thiểu 4GB VRAM)
LAMA: Phù hợp cho video hoạt hình, tốc độ trung bình (yêu cầu VRAM thấp)
ProPainter: Tiêu tốn nhiều VRAM, tốc độ chậm, phù hợp cho video chuyển động mạnh (tối thiểu 8GB VRAM)
OpenCV: Chế độ siêu nhanh, không đảm bảo hiệu quả xóa, chỉ xóa vùng chứa văn bản (yêu cầu VRAM thấp)
SubtitleDetectMode = Chế độ phát hiện
ErrorDuringProcessing = Lỗi khi xử lý: {}
[Main]
SubtitleDetectionAcceleratorON = Phát hiện phụ đề được tăng tốc bằng {}
OnnxExectionProviderNotSupportedSkipped = ONNX provider: {} không hỗ trợ
OnnxExecutionProviderDetected= Phát hiện ONNX provider: {}
OnnxRuntimeNotInstall = Chưa cài đặt ONNX Runtime
NoSubtitleDetected = Không phát hiện phụ đề, kiểm tra file: {}
DirectMLWarning = Cảnh báo: DirectML chỉ hỗ trợ STTN
ProcessingStartFindingSubtitles = [Đang xử lý] Bắt đầu tìm phụ đề...
FinishedFindingSubtitles = [Hoàn thành] Tìm phụ đề xong
ProcessingStartRemovingSubtitles = [Đang xử lý] Bắt đầu xóa phụ đề...
UseModel = Sử dụng mô hình xóa phụ đề: {}
FullScreenProcessingNote = Xử lý toàn màn hình (không chọn vùng)
ReadFileFailed = Lỗi đọc file: {}
FinishedProcessing = [Hoàn thành] Xóa phụ đề thành công, lưu tại: {}
ProcessingTime = Thời gian xử lý: {} giây
FailToMergeAudio = Lỗi ghép audio: {}
FailToExtractAudio = Lỗi trích xuất audio: {}
CopyFileFailed = Lỗi sao chép {} → {}, lý do: {}
[TaskList]
Pending = Đang chờ
Processing = Đang xử lý
Completed = Hoàn thành
Failed = Thất bại
Name = Tên
Progress = Tiến trình
Status = Trạng thái
OpenSourceVideoLocation = Mở vị trí video gốc
OpenTargetVideoLocation = Mở vị trí file kết quả
ResetTaskStatus = Đặt lại trạng thái
DeleteTask = Xóa task
Warning = Cảnh báo
UnableToLocateFile = Không tìm thấy file
TargetFileNotFound = File chưa được tạo
[VersionService]
VersionInfo = Phiên bản hiện tại: {} Mới nhất: {}
RequestError = Lỗi truy cập {}, lý do: {}
[InpaintMode]
SttnAuto = STTN xóa thông minh
SttnDet = STTN phát hiện
LAMA = LAMA
ProPainter = ProPainter
OpenCV = OpenCV
[SubtitleDetectMode]
Fast = Nhanh
Accurate = Chính xác
[InterfaceLanguage]
ChineseSimplified = 简体中文
ChineseTraditional = 繁體中文
English = English
Japanese = 日本語
Korean = 한국어
Vietnamese = Tiếng Việt
Español = Español